kêu trời

kêu trời

Người dân vùng lũ lụt chỉ còn biết kêu trời vì mất hết nhà cửa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kêu gào, than vãn lên trời cao để bày tỏ nỗi đau khổ, oan ức hoặc cầu xin sự giúp đỡ: Hành động dùng lời nói hoặc tiếng kêu hướng về trời, thường trong tình cảnh cùng cực, bất lực, với niềm tin rằng trời cao có thể chứng giám hoặc can thiệp.
    • Than thở một cách tuyệt vọng về một sự việc quá mức chịu đựng: Dùng để diễn tả phản ứng mạnh mẽ trước một tình huống khó khăn, phi lý hoặc đau đớn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người dân vùng lụt chỉ còn biết kêu trời mất hết nhà cửa. (Người dân vùng lụt chỉ còn biết than khóc lên trời mất hết nhà cửa.)
    • Nghe tin con bị nạn, mẹ đau đớn kêu trời. (Nghe tin con bị nạn, mẹ đau đớn kêu gào lên trời.)
    • Giá cả leo thang khiến nhiều nội trợ phải kêu trời. (Giá cả leo thang khiến nhiều nội trợ phải than thở một cách tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ còn biết kêu trời": Diễn tả trạng thái bế tắc, không còn cách nào khác để giải quyết hoặc bày tỏ nỗi lòng ngoài việc than vãn.
    • Công việc chất đống, hạn chót đã đến, anh ấy chỉ còn biết kêu trời.
  • "Kêu trời không thấu": Nhấn mạnh sự oan ức hoặc đau khổ tột cùng, dường như không được lắng nghe.
    • Bị hàm oan, anh ta kêu trời không thấu.
Biến thể từ gần giống
  • Than trời (động từ): Có nghĩa tương tự, diễn tả việc than vãn, trách móc hướng về trời cao.
    • cụ than trời tuổi già sức yếu.
  • Kêu than (động từ): Than vãn, rên rỉ nói chung, không nhất thiết hướng về "trời".
    • Cậu kêu than bài tập quá nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Kêu oan: Kêu lên bị oan ức.
  • Than khóc: Vừa than vừa khóc.
  • Cầu cứu: Kêu xin sự giúp đỡ (có thể không dùng với "trời").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "kêu trời" ngoài cách dùng kết hợp với các từ ngữ khác trong câu.)

Thành ngữ liên quan
  • Oan kêu lên trời, oan rơi xuống đất: Thành ngữ thể hiện sự oan ức thấu tận trời xanh, nhưng cuối cùng vẫn phải chịu đựng.
    • Vụ án mờ ám khiến nạn nhân thật sự rơi vào cảnh "oan kêu lên trời, oan rơi xuống đất".
  • Trời cao mắt: Thường được nhắc đến trong ngữ cảnh "kêu trời", thể hiện niềm tin rằng trời công bằng sẽ chứng giám.
    • Hãy kêu trời đi, trời cao mắt, sẽ minh oan cho anh.

Proverbs and Idioms